Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aperient




aperient
[ə'piəriənt]
Cách viết khác:
aperitive
[ə'peritiv]
tính từ
nhuận tràng
danh từ
(y học) thuốc nhuận tràng


/ə'piəriənt/ (aperitive) /ə'peritiv/

tính từ
nhuận tràng

danh từ
(y học) thuốc nhuận tràng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aperient"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.