Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apatite




apatite
['æpətait]
danh từ
(khoáng chất) Apatit


/'æpətait/

danh từ
(khoáng chất) Apatit

Related search result for "apatite"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.