Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apartment





apartment
[ə'pɑ:tmənt]
danh từ
buồng, căn phòng, căn hộ


/ə'pɑ:tmənt/

danh từ
căn phòng, buồng
(số nhiều) (Mỹ số ít) dãy buồng ở một tầng (cho một gia đình)
walk-up apartment nhà ở nhiều buồng không có thang máy

Related search result for "apartment"
  • Words contain "apartment" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    căn hộ phố gian

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.