Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apanage




apanage
['æpənidʒ]
Cách viết khác:
appanage
['æpənidʒ]
danh từ
thái ấp (của các bậc thân vương)
phần phụ thuộc (đất đai)
đặc tính tự nhiên, đặc điểm vốn có


/'æpənidʤ/ (appanage) /'æpənidʤ/

danh từ
thái ấp (của các bậc thân vương)
phần phụ thuộc (đất đai)
đặc tính tự nhiên, đặc điểm vốn có

Related search result for "apanage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.