Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antirevolutionary




antirevolutionary
['ænti,revə'lu:∫nəri]
tính từ
phản cách mạng
antirevolutionary propaganda
sự tuyên truyền phản cách mạng
to be accused of having taken part in an antirevolutionary organization,
bị kết tội tham gia tổ chức phản cách mạng
danh từ
kẻ phản cách mạng


/'ænti,revə'lu:ʃnəri/

tính từ
phản cách mạng

danh từ
kẻ phản cách mạng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.