Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antirachitic




antirachitic
[,æntiræ'kaitik]
tính từ
chống còi xương


/'æntiræ'kaitik/

tính từ
chống còi xương

Related search result for "antirachitic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.