Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antimilitarism




antimilitarism
[,ænti'militərizm]
danh từ
chủ nghĩa chống quân phiệt


/'ænti'militərizm/

danh từ
chủ nghĩa chống quân phiệt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.