Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anticlimax




anticlimax
[,ænti'klaimæks]
danh từ
sự hạ xuống từ cực điểm; sự giảm xuống
vật thêm vào làm giảm tác dụng
(văn học) phép thoái dần


/'ænti'klaimæks/

danh từ
sự hạ xuống từ cực điểm; sự giảm xuống
vật thêm vào làm giảm tác dụng
(văn học) phép thoái dần


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.