Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anticipator




anticipator
[æn'tisipeitə]
danh từ
người dùng trước, người hưởng trước
người đoán trước, người dè trước


/æn'tisipeitə/

danh từ
người dùng trước, người hưởng trước
người đoán trước, người dè trước

Related search result for "anticipator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.