Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anti-submarine




anti-submarine
[,ænti'sʌbməri:n]
tính từ
chống tàu ngầm
anti-submarine torpedoes
ngư lôi chống tàu ngầm


/'ænti'sʌbməri:n/

tính từ
chống tàu ngầm

Related search result for "anti-submarine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.