Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anti-constitutional




anti-constitutional
[,ænti,kɔnsti'tju:∫ənl]
tính từ
trái với hiến pháp, phản hiến pháp


/'ænti,kɔnsti'tju:ʃənl/

tính từ
trái với hiến pháp, phản hiến pháp

Related search result for "anti-constitutional"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.