Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antenniform




antenniform
[æn'tenifɔ:m]
tính từ
hình râu
hình anten


/æn'teinfɔ:m/

tính từ
hình râu
hình anten


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.