Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antenna





antenna
[æn'tenə]
danh từ, số nhiều là antennae
râu (của sâu bọ)
(radio) anten



(Tech) ăngten, dây trời


anten
umbrella a. (kỹ thuật) anten đo

/æn'tenə/ (antennae) /æn'teni:/

danh từ
râu (của sâu bọ)
radiô anten

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "antenna"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.