Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
annulary




annulary
['ænjuləri]
danh từ
(giải phẫu) ngón nhẫn
tính từ
thuộc ngón nhẫn


/'ænjuləri/

danh từ
(giải phẫu) ngón nhẫn

tính từ
thuộc ngón nhẫn

Related search result for "annulary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.