Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
annular




annular
['ænjulə]
tính từ
hình vòng, hình khuyên
annular eclipse of moon
nguyệt thực hình khuyên
annular ligament
(giải phẫu) dây chằng vòng



(Tech) hình khuyên


có hình khuyên

/'ænjulə/

tính từ
hình vòng, hình khuyên
annular eclipse of moon nguyệt thực hình khuyên
annular ligament (giải phẫu) dây chằng vòng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "annular"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.