Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anisotropic




anisotropic
[,ænaisə'trɔpik]
tính từ
(vật lý) không đẳng hướng



(Tech) dị hướng


không đẳng hướng

/,ænaisə'trɔpik/

tính từ
(vật lý) không đẳng hướng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.