Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
animistic




animistic
[,æni'mistik]
tính từ
(triết học) (thuộc) thuyết vật linh
(thuộc) thuyết duy linh


/,æni'mistik/

tính từ
(triết học) (thuộc) thuyết vật linh
(thuộc) thuyết duy linh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.