Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anguish





anguish
['æηgwi∫]
danh từ
nỗi đau đớn, nỗi thống khổ, nỗi khổ não (thể xác và tinh thần)
to be in anguish
đau khổ
anguish of body and mind
nỗi đau khổ về thể xác và tinh thần


/'æɳgwiʃ/

danh từ
nỗi đau đớn, nỗi thống khổ, nỗi khổ não (thể xác và tinh thần)
to cause someone anguish làm cho ai đau khổ
to be in anguish đau khổ
anguish of body and mind nỗi đau khổ về thể xác và tinh thần

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "anguish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.