Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anemometry




anemometry
[,æni'mɔmitri]
danh từ
(khí tượng) phép đo gió


/,æni'mɔmitri/

danh từ
phép đo gió

Related search result for "anemometry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.