Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anemometer




anemometer
[,æni'mɔmitə]
Cách viết khác:
wind-gauge
['windgeidʒ]
danh từ
(khí tượng) thiết bị đo gió


/,æni'mɔmitə/

danh từ
(khí tượng) cái đo gió

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "anemometer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.