Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ancillary




ancillary
[æn'siləri]
tính từ
phụ thuộc, lệ thuộc



bổ sung, phụ thuộc

/æn'siləri/

tính từ
phụ thuộc, lệ thuộc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.