Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ancientry




ancientry
['ein∫əntri]
danh từ
(như) ancientness
kiểu cũ, kiểu cổ


/'einʃəntri/

danh từ
(như) ancientness
kiểu cũ, kiểu cổ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.