Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anagrammatise




anagrammatise
[,ænə'græmətaiz]
Cách viết khác:
anagrammatize
[,ænə'græmətaiz]
như anagrammatize


/,ænə'græmətaiz/ (anagrammatise) /,ænə'græmətaiz/

ngoại động từ
viết theo lối đảo chữ cái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "anagrammatise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.