Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anagrammatic




anagrammatic
[,ænəgrə'mætik]
Cách viết khác:
anagrammatical
[,ænəgrə'mætikəl]
tính từ
(thuộc) phép đảo chữ cái


/,ænəgrə'mætik/ (anagrammatical) /,ænəgrə'mætikəl/

tính từ
(thuộc) phép đảo chữ cái

Related search result for "anagrammatic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.