Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anaerobe




anaerobe
[ə'ni:roub]
Cách viết khác:
anaerobium
[ə'ni:roubjəm]
danh từ, số nhiều anaerobia
[ə'ni:roubiə]
vi khuẩn kỵ khí, vi sinh vật kỵ khí


/ə'neiroub/ (anaerobium) /ə'neiroubjəm/

danh từ, số nhiều anaerobia /ə'neiroubiə/
vi khuẩn kỵ khí, vi sinh vật kỵ khí

Related search result for "anaerobe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.