Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
anabaptism




anabaptism
[,ænə'bæptizm]
danh từ
sự làm lễ rửa tội lại
thuyết rửa tội lại


/,ænə'bæptizm/

danh từ
sự làm lễ rửa tội lại
thuyết rửa tội lại


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.