Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ample




ample
['æmpl]
tính từ
rộng, lụng thụng
ample garments
quần áo lụng thụng
nhiều, phong phú, dư dật
ample resources
nguồn lợi phong phú
to have ample time
có dư (rộng) thời gian



đủ đáp ứng, phong phú

/'æmpl/

tính từ
rộng, lụng thụng
ample garments quần áo lụng thụng
nhiều, phong phú, dư dật
ample resources nguồn lợi phong phú
to have ample time có dư (rộng) thời gian

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ample"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.