Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amnion




amnion
['æmniən]
danh từ, số nhiều amnia
['æmniə]
(y học) màng ối


/'æmniən/

danh từ, số nhiều amnia /'æmniə/
(y học) màng ối

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "amnion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.