Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amentiform




amentiform
[ə'mentifɔ:m]
tính từ
(thực vật học) hình đuôi sóc (cụm hoa)


/ə'mentifɔ:m/

tính từ
(thực vật học) hình đuôi sóc (cụm hoa)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.