Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amenably




amenably
[ə'mi:nəbli]
phó từ
tuân theo, theo đúng
to behave oneself amenably to the law
cư xử đúng theo luật pháp


/ə'mi:nəbli/

phó từ
tuân theo, theo đúng
amenably to be rules theo đúng luật lệ

Related search result for "amenably"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.