Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amenable




amenable
[ə'mi:nəbl]
tính từ
chịu trách nhiệm; phải chịu, đáng chịu
amenable to someone
chịu trách nhiệm với ai
amenable to a fine
đáng bị phạt
tuân theo, vâng theo
amenable to the law
tuân theo pháp luật
dễ bảo, biết nghe theo, phục tùng
amenable to reason
biết nghe theo lẽ phải


/ə'mi:nəbl/

tính từ
chịu trách nhiệm; phải chịu, đáng chịu
amenable to someone chịu trách nhiệm với ai
amenable to a fine đáng bị phạt
tuân theo, vâng theo
amenable to the law tuân theo pháp luật
dễ bảo, biết nghe theo, phục tùng
amenable to reason biết nghe theo lẽ phải

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "amenable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.