Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
amble




amble
['æmbl]
danh từ
sự đi nước kiệu; nước kiệu
dáng đi nhẹ nhàng thong thả
nội động từ
đi nước kiệu
bước đi nhẹ nhàng thong thả


/'æmbl/

danh từ
sự đi nước kiệu; nước kiệu
dáng đi nhẹ nhàng thong thả

nội động từ
đi nước kiệu
bước đi nhẹ nhàng thong thả

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "amble"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.