Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ambience




danh từ
môi trường, không khí của một địa điểm



ambience
['æmbiəns]
Cách viết khác:
ambiance
['æmbiəns]
như ambiance



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.