Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ambassadress




ambassadress
[æm'bæsədris]
danh từ
nữ đại sứ
vợ đại sứ, đại sứ phu nhân


/æm'bæsədris/

danh từ
nữ đại sứ
vợ đại sứ, đại sứ phu nhân


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.