Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
am




am
[æm, əm, m]
ngôi 1 số ít (thì hiện tại của to be)
[ei'em]
danh từ
trước buổi trưa (ante meridiem)
at 10 am
10 giờ sáng


/æm, əm, m/

ngôi 1 số ít thời hiện tại của be

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "am"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.