Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
altimeter




altimeter
['æltimi:tə]
danh từ
dụng cụ đo độ cao
reflection altimeter
dụng cụ đo độ cao phản xạ



(Tech) máy đo độ cao, cao kế

/'æltimi:tə/

danh từ
cái đo độ cao
reflection altimeter cái đo độ cao phản xạ

Related search result for "altimeter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.