Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alternant




alternant
[ɔ:l'tə:nənt]
tính từ
(địa lý,địa chất) xen kẽ
alternant layers
các lớp xen kẽ


/ɔ:l'tə:nənt/

tính từ
(địa lý,địa chất) xen kẽ
alternant layers các lớp xen kẽ

Related search result for "alternant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.