Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
altar





altar
['ɔ:ltə]
danh từ
bàn thờ, bệ thờ, án thờ
to lead a woman to the altar
(xem) lead


/'ɔ:ltə/

danh từ
bàn thờ, bệ thờ, án thờ !to lead a woman to the altar
(xem) lead

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "altar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.