Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aloft




aloft
[ə'lɔft]
tính từ
cao, ở trên cao
(hàng hải) trên cột buồm
phó từ
cao, ở trên cao
to hold aloft the banner of Marxism-Leninnism
giương cao ngọn cờ của chủ nghĩa Mác-Lênin
to go aloft
(thông tục) chầu trời, chết


/ə'lɔft/

tính từ
cao, ở trên cao
(hàng hải) trên cột buồm

phó từ
cao, ở trên cao
to hold aloft the banner of Marxism-Leninnism giương cao ngọn cờ của chủ nghĩa Mác-Lênin !to go aloft
(thông tục) chầu trời, chết

Related search result for "aloft"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.