Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
almond-shaped




almond-shaped
['ɑ:mənd'∫eipt]
tính từ
dạng quả hạnh


/'ɑ:məndʃeipt/

tính từ
dạng quả hạnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "almond-shaped"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.