Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aliphatic




aliphatic
[,æli'fætik]
tính từ
(hoá học) béo
aliphatic compound
hợp chất béo


/,æli'fætik/

tính từ
(hoá học) béo
aliphatic compound hợp chất béo

Related search result for "aliphatic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.