Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alimentary




alimentary
[,æli'mentəri]
tính từ
(thuộc) đồ ăn, dinh dưỡng, bổ dưỡng
alimentary products
thực phẩm
alimentary tract
đường tiêu hoá
cấp dưỡng
alimentary endowment
tiền cấp dưỡng


/,æli'mentəri/

tính từ
(thuộc) đồ ăn; nuôi dưỡng, dinh dưỡng
alimentary products thực phẩm
alimentary tract đường tiêu hoá
bổ, có chất bổ
cấp dưỡng
alimentary endowment tiền cấp dưỡng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.