Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alignment




alignment
[ə'lainmənt]
Cách viết khác:
alinement
[ə'lainmənt]
danh từ
sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
out of alignment
không thẳng hàng
in alignment with
thẳng hàng với
sự liên kết
the alignment of German nazism with Japanese militarism
sự liên kết của chủ nghĩa quốc xã Đức với chủ nghĩa quân phiệt Nhật



(Tech) điều chỉnh, hiệu chỉnh; đồng chỉnh; chỉnh hàng; định tuyến [TQ]; tuần tự; đóng khung (d); đóng khung


sự sắp hàng

/ə'lainmənt/ (alinement) /ə'lainmənt/

danh từ
sự sắp thẳng hàng, sự sắp hàng
out of alignment không thẳng hàng
in alignment with thẳng hàng với

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "alignment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.