Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alarmist




alarmist
[ə'lɑ:mist]
danh từ
người hay gieo hoang mang sợ hãi
(định ngữ) gieo hoang mang sợ hãi
alarmist rumours
tin đồn gieo hoang mang sợ hãi


/ə'lɑ:mist/

danh từ
người hay gieo hoang mang sợ hãi
(định ngữ) gieo hoang mang sợ hãi
alarmist rumours tin đồn giao hoang mang sợ hãi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.