Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alack




alack
[ə'læk]
Cách viết khác:
alackaday
[ə'lækədei]
thán từ
(từ cổ,nghĩa cổ) than ôi!, lạ quá!


/ə'læk/ (alackaday) /ə'lækədei/

thán từ
(từ cổ,nghĩa cổ) than ôi!, lạ quá!

Related search result for "alack"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.