Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
airwoman




airwoman
['eəwumən]
danh từ
nữ phi công hoặc nữ nhân viên của một máy bay
nữ binh sĩ của không quân hoàng gia Anh (nhất là dưới cấp sĩ quan)


/'eə,wumən/

danh từ
nữ phi công

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "airwoman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.