Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air-frame




air-frame
['eəfreim]
danh từ
(hàng không) khung máy bay


/'eəfreim/

danh từ
(hàng không) khung máy bay

Related search result for "air-frame"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.