Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
air-ball




air-ball
['eəbɔ:l]
danh từ
quả bóng thổi (đồ chơi trẻ em)


/'eəbɔ:l/

danh từ
quả bóng thổi (đồ chơi trẻ em)

Related search result for "air-ball"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.