Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aiguillette




aiguillette
[,eigwi'let]
danh từ
dây tua (quân phục) ((cũng) aglet)


/,eigwi'let/

danh từ
dây tua (quân phục) ((cũng) aglet)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.