Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aiguille




aiguille
['eigwi:l]
danh từ
mỏm đá nhọn, núi đá đỉnh nhọn


/'eigwi:l/

danh từ
mỏm đá nhọn, núi đá đỉnh nhọn

Related search result for "aiguille"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.